Blog

Blog

Những thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc (phần 3)

Những thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc (phần 3)

Âm nhạc và ngôn ngữ gắn bó chặt chẽ với nhau. Cả hai đều xuất phát từ nhu cầu truyền đạt. Trong khi ngôn ngữ bao gồm các từ và lời nói thì âm nhạc là ngôn ngữ của trái tim. Ngôn ngữ âm nhạc ở đây được hiểu theo ý nghĩa ẩn dụ, như là phương tiện diễn đạt thông qua âm thanh hơn là quan hệ cấu trúc giữa âm nhạc và ngôn ngữ hiểu theo ngôn từ kỹ thuật. Âm nhạc được xem như là sự trình bày âm thanh theo lối ẩn dụ thay vì là một bộ phận kỹ thuật của ngôn ngữ (như: ký hiệu âm nhạc, tổng phổ…).

Những thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc

Dưới đây là một số từ ngữ hay dùng trong trong các bài bình luận âm nhạc, hoặc có thể được nghe khi speaker giới thiệu bản nhạc (phần 3):

P

Pacato: Im lặng.

Panpipe: Sáo nai, nhạc khí cổ xa của châu Âu.

Part: Bè; một dãy âm được viết và thực hiện bằng một giọng hát hay nhạc cụ, hoặc là solo hoặc là chơi cùng nhau.

Passing note, Passing tone: Âm lớt; âm không thuộc hợp âm lớt từ bậc này đến bậc khác. Chúng thường ở phách nhẹ.

Pausa: Nghỉ.

Pedal: Bàn đạp ở đàn piano để thay đổi sắc thái tiếng đàn.

Pentatonic: Thang âm năm bậc.

Percussion: Nhạc cụ bộ gõ như: Drums, Tamborine, Cymbals, Bells, Triangle..

Petite: Nhỏ.

Peu a Peu: Từng ít một.

Phrase: Một nửa của một chu kỳ tám ô nhịp; câu.

Phrygian mode: Thang âm nhà thờ phù hợp với thang âm từ nốt E đến E trên phím trắng của đàn Piano.

Pianino: Đàn piano nhỏ, kiểu đứng.

Pianissimo: Rất khẽ (viết tắt: pp).

Piano: Khẽ (viết tắt: p).

Piano assai: Hết sức khẽ.

Piano a queue: Đàn piano nằm.

Piatti: Thanh la (Anh: Cymbal).

Piccolo: Sáo nhỏ cao hơn sáo thường một quãng tám.

Pitch: Cao độ.

Pivot chord: Hợp âm trung gian.

Piu: Nhiều hơn.

Pizzicando, Pizzicato: Búng dây đàn.

Plainsong: Nhạc bình ca (Gregorian songs), nhạc không có nhiều bè, không có trường canh, không có nhạc đệm.

Poco: Một ít.

Poco cedere: Chậm hơn một ít.

Poco piu mosso: Chuyển động nhiều hơn một chút.

Poi: Sau đó.

Polyphonie, Polypohny: Phức điệu, đa âm, đa thanh.

Polytonality: Pha trộn nhiều giọng điệu.

Pop(ular) Music: Một thuật ngữ chung để biểu thị các phong cách âm nhạc đa dạng và rộng lớn, có đặc điểm dễ chấp nhận với số đông khán giả, giai điệu và hoà thanh dễ nhớ, lời ca đơn giản.

Portamento: Tiếng vuốt lên không thành bậc trên dây đàn và kèn. Hát vuốt lên giọng cao.

Postlude: Bài dạo sau lễ.

Prelude: Khúc dạo đầu cho một tác phẩm âm nhạc hay một vở kịch.

Prestissimo: Rất, rất nhanh, cực nhanh.

Presto: Rất nhanh.

Presto assai: Hết sức nhanh.

Progression: Tiến trình.

Pulse: Nhấn, đập.

Q

Quadro, Quattro: Hoà tấu hoặc hợp xướng bốn bè, thế kỷ XVIII.

Quarter note: Nốt đen.

Quarter rest: Dấu nghỉ đen.

Quartet, Quartett: Bản nhạc cho bốn đàn hoặc bốn giọng hát.

Quasi: Hầu hết.

Quintet: Hoà tấu năm đàn, hát năm bè.

R

Ragtime: Nhạc dân gian Bắc Mỹ là tiền thân của nhạc Jazz.

Rallentamento: Châm lại, nhẹ dần (viết tắt: rall).

Rapide: Nhanh.

Refrain: Điệp khúc.

Rhythm: Tiết tấu.

Rhythm section: Một nhóm nhạc công mà chức năng trong dàn nhạc chủ yếu là đệm. Vai trò này thông thường là người chơi Piano, Bass, và người chơi Drums nhưng chức năng này không phải là độc nhất.

Rinforzando, Rinforzato: Mạnh đột ngột, dứt ngay, dùng cho cả một câu nhạc. (viết tắt: rfz, rf, rin).

Riff:

    1. Câu nhạc.
    2. Cụm hay mảng giai điệu.
    3. Chủ đề.

Rim shot: Dùi trống đánh vào viền sắt của trống Snare cùng lúc với mặt trống Snare đó.

Ritardando: Ngập ngừng, chậm dần lạo (viết tắt: ritard, rit).

Ritenuto: Kìm tốc độ (viết tắt: rit, riten).

Rubato: Nhịp lơi.

S

Sanft: Nhẹ nhàng.

Sans: Không có.

Saxophon, Saxophone: Kèn do Adol-phe Sax phát minh (1846).

Scale: Thang âm.

Schlag instrumente: Các nhạc cụ gõ.

Score: Tổng phổ.

Segno: Dấu hồi đoạn (như chữ S).

Semplice: Đơn giản.

Sempre: Luôn luôn.

Sensible: Âm cảm, âm dẫn.

Senza: Không có.

Sereno: Bình thản.

Sforzando, Sforzato: Nhấn rõ, làm nổi thêm (viết tắt: sf, sfz).

Sharp: Dấu thăng.

Sideman: Tên gọi cho mỗi nhạc công trong dàn nhạc trừ người trưởng ban nhạc.

Simile: Giống nhau.

Sinistra: Tay trái.

Sino: Mãi tới khi.

Sixteen note: Nốt móc kép.

Slur: Dấu luyến, nối hai nốt khác cao độ.

Smorzando: Tắt lịm dần.

Soave: Ngọt ngào.

Sognando: Một cách mơ màng.

Solo: Độc tấu.

Son: Âm thanh.

Song: Bài hát.

Soprano: Giọng cao nhất của bè nữ.

Sostenuto: Kéo dài nốt.

Sound: Âm thanh.

Sous dominante: Hạ át, âm thứ tư trong gam (dưới âm át).

Sous médiante: Âm thứ hai trong gam.

Spiccato: Hát tách rời (khác với legato).

Staccato: Đàn, hát ngắt tiếng, nảy tiếng, ngắn tiếng (viết tắt: stace, hoặc dùng ký hiệu là dấu chấm trên nốt nhạc).

Staff: Hàng kẻ nhạc.

Stesso: Giống nhau.

Style: Phong cách.

Stime: Giọng, bè.

Stimmgabel: Thanh mẫu, âm thoa (Pháp: Dia-pason).

Strings: Gọi chung các đàn dây.

Subito: Một cách thình lình.

Subject, Subjekt, Sujet: Chủ đề.

Sur: Trên.

Svelto: Nhanh.

Swing: Phong cách chơi Jazz tinh tế nổi tiếng những năm 1930 với các tên tuổi như: Count Basie, Duke Ellington, Jimmie Lunceford, Benny Goodman, Art Tatum, Roy Eldridge, Coleman Hawkins.

Symphonie, Symphony: Giao hưởng.

Syncopation, Syncope: Nhấn lệch, đảo nhịp, đảo phách.

Synthesizer: Nhạc cụ tổng hợp; thiết bị điện tử có thể tạo ra hoặc biến đổi bất cứ âm thanh nào qua các nhạc cụ điện tử tổng hợp. Những người tiên phong là Moog và Buchla giới thiệu vào năm 1960. Thiết bị Synthesizer đầu tiên chỉ là monophonic (nghĩa là chỉ có thể chơi cùng một lúc một nốt), sau này các nhạc cụ hiện đại hơn là polyphonic (có khả năng chơi nhiều nốt cùng một lúc). Các nhạc cụ tổng hợp hiện đại thường được gắn liền với âm thanh cũng như một vài phương tiện ghi và thu các âm thanh mới (chẳng hạn như khả năng Sequencing và Sampling).

T

Tabor: Trống con đánh bằng một dùi.

Tacet: Yên lặng.

Tambour: Trống.

Tango: Điệu khiêu vũ phương tây, gốc Phi, pha lẫn chất múa Tây Ban Nha.

Tanto: Nhiều.

Tema: Chủ đề.

Tempo: Nhịp độ, tốc độ.

Tempo primo: Trở về nhịp vận đầu.

Temps: Phách.

Teneramente: Nhẹ nhàng.

Tenor: Giọng nam cao, nhạc cụ cỡ cao.

Tenore Clef: Khóa Đô nằm ở hàng kẻ thứ 4.

Tenuto, ten: Giữ nốt lâu hơn bình thường (nhưng không lâu bằng fermata).

Tetrachord: Chuỗi bốn âm trong quãng bốn đúng.

Theme: Chủ đề.

Third: Quãng ba.

Third Stream: Một thuật ngữ được giới thiệu trong những năm 1950 để biểu thị phong cách âm nhạc kết hợp ngẫu hứng Jazz với nhạc cụ và hình thức tác phẩm của nhạc cổ điển.

Thirty-second note: Nốt móc tam, có giá trị bằng một nửa nốt móc kép.

Tie: Dấu nối – nối hai nốt có cùng cao độ để sao cho vang lên có trường độ bằng hai nốt ban đầu.

Time Signature: Số nhịp của bản nhạc.

Timpani: Trống định âm.

Ton: Cung, giọng điệu (Anh: Tone).

Tonal: Thuộc giọng điệu.

Tonanlitat, Tonanlité, tonality: Điệu tính, giọng điệu.

Tonic: Chủ âm trong âm giai.

Tosto: Nhanh.

Tranquillo: Im lặng.

Transpose, Transposer: Dịch giọng, chơi hoặc chép nhạc sang giọng điệu khác, nhưng giữ nguyên giai điệu.

Tre: 3.

Treble: Những nốt cao.

Treble clef: Khóa Sol.

Tremolo: Vê (tiếng đàn).

Triad: Một hợp âm gồm 3 nốt chồng lên nhau theo những quãng 3.

Trills: Rung – hát thay đổi từ nốt chính lên một hay nửa cung một cách liên tục.

Trio: Hát ba bè, hoà tấu ba đàn.

Triplet: Liên ba.

Triton, Tritone: Quãng ba cung. Tương tự quãng bốn tăng hay năm giảm.

Troppo: Quá nhiều.

Tune: Giai điệu. Lên dây đàn.

Turnaround: Một tiến trình ngắn trong một tiến trình hoà thanh xảy ra đúng vào điểm cuối mà người chơi phải quay lại để bắt đầu nhắc lại một tiến trình dài hơn.

Tutti: Hoà tấu cả dàn nhạc, toàn tấu.

U

Unison: Đồng âm.

Upbeat:

    1. Những lần tay nhấc lên trong khi đập nhịp.
    2. Phần không được nhấn mạnh trong một ô nhịp.

Upright Bass: Contrabass, Double bass.

Upright Piano: Đàn Piano đứng, với dây đàn được mắc theo chiều dọc, khác với Grand Piano được mắc dây theo chiều ngang.

V

Valse: Điệu vanxơ, nhịp 3/4.

Vamp: Một tiến trình hợp âm ngắn (thường chỉ là một, hai, hay bốn hợp âm) nhắc đi nhắc lại nhiều lần. Thường dùng cho mở đầu và kết thúc. Nhạc Jazz và Pop những năm 1960 và 70 dùng Vamp thay cho tiến trình hợp âm tương ứng như là phần đệm cho giai điệu hay ngẫu hứng.

Variante: Biến thể.

Variantklang, Varianttonanrt: Điệu tính biến thể.

Variation: Biến tấu.

Verse: Trong nhạc hát thánh ca thiêng liêng là một phần cho giong hát solo.

Vibrato: Rung ngón đàn, rung giọng hát, rung hơi thổi.

Viola: Đàn Viôla, hơi to hơn đàn Viôlông, bốn dây thấp hơn một quãng 5 còn được gọi là Alto.

Violin, Violine, Violon: Đàn Viôlông, gốc từ đàn Viôn ở châu Âu, nửa đầu thế kỷ XVII được ba nhà làm đàn nổi tiếng Amati, Guarnerius và Stradivari cải tiến trong gần hai thế kỷ đến hoàn thành.

Violoncelle, Violoncello: Đàn Xenlô thuộc họ Viôlông, to và trầm hơn, bốn dây thấp hơn đàn Antô một quãng tám.

Vivace: Hoạt bát, sôi nổi, nhanh.

Vivacissimo: Rất sôi nổi.

Vivo: Sôi nổi.

Voice: Giọng, bè.

Voice Leading: Tiến hành bè, nối tiếp bè.

Voicing: Xếp sắp bè.

    1. Cách thức tổ chức, tăng âm, bỏ âm, hay thêm âm của một hợp âm.
    2. Phân bè, nốt cho mỗi nhạc cụ.

Volti subito: Giở trang thật nhanh.

Volume: Quyển – Âm lượng.

W

Walking: Một phong cách chơi bass mà ở đó mỗi phách của một ô nhịp nhận được một nốt riêng rẽ, do vậy tạo ra một vòng chuyển động của các nốt đen trong tầm cữ của cây Bass.

Whole note: Nốt tròn.

Whole step: Nguyên cung, một cung.

Whole tone: Quãng hai trưởng. Một cung.

Whole tone scale: Thang âm sáu cung trong quãng tám. Thang âm toàn cung.

Windband: Đội kèn.

Woodwinds: Kèn gỗ.

X

Xylophone: Nhạc cụ gõ gồm nhiều phiến gỗ xếp nằm song song.

Y

Yodel: Lối hát dân gian vùng Tyrol.

Z

Zoppa, alla: Kiểu tiết tấu nhấn vào nốt móc thứ hai của nhịp 2/4.

 

Những thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc (phần 1)

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *